Từ vựng
候鳥
こうちょう
vocabulary vocab word
chim di cư
chim di trú
候鳥 候鳥 こうちょう chim di cư, chim di trú
Ý nghĩa
chim di cư và chim di trú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうちょう
vocabulary vocab word
chim di cư
chim di trú