Từ vựng
倍
ばい
vocabulary vocab word
gấp đôi
gấp hai lần
gấp ... lần
lần
1 phần n
1 trên n
1 trong n
倍 倍 ばい gấp đôi, gấp hai lần, gấp ... lần, lần, 1 phần n, 1 trên n, 1 trong n
Ý nghĩa
gấp đôi gấp hai lần gấp ... lần
Luyện viết
Nét: 1/10