Từ vựng
俤
おもかげ
vocabulary vocab word
khuôn mặt
dáng vẻ
diện mạo
dấu vết
vết tích
vật kỷ niệm
俤 俤 おもかげ khuôn mặt, dáng vẻ, diện mạo, dấu vết, vết tích, vật kỷ niệm
Ý nghĩa
khuôn mặt dáng vẻ diện mạo
Luyện viết
Nét: 1/9
おもかげ
vocabulary vocab word
khuôn mặt
dáng vẻ
diện mạo
dấu vết
vết tích
vật kỷ niệm