Từ vựng
おもかげ
おもかげ
vocabulary vocab word
khuôn mặt
dáng vẻ
diện mạo
dấu vết
vết tích
vật kỷ niệm
おもかげ おもかげ おもかげ khuôn mặt, dáng vẻ, diện mạo, dấu vết, vết tích, vật kỷ niệm
Ý nghĩa
khuôn mặt dáng vẻ diện mạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0