Từ vựng
係
がかり
vocabulary vocab word
trách nhiệm
nhiệm vụ
người phụ trách
nhân viên
thư ký
mối liên hệ
sự kết nối
係 係-2 がかり trách nhiệm, nhiệm vụ, người phụ trách, nhân viên, thư ký, mối liên hệ, sự kết nối
Ý nghĩa
trách nhiệm nhiệm vụ người phụ trách
Luyện viết
Nét: 1/9