Từ vựng
便
べん
vocabulary vocab word
chuyến bay
chuyến đi
dịch vụ
thư từ
bưu kiện
bức thư
cơ hội
dịp may
便 便-2 べん chuyến bay, chuyến đi, dịch vụ, thư từ, bưu kiện, bức thư, cơ hội, dịp may
Ý nghĩa
chuyến bay chuyến đi dịch vụ
Luyện viết
Nét: 1/9