Từ vựng
侭
まま
vocabulary vocab word
như (vốn có)
giữ nguyên (trạng thái)
giữ (nguyên vẹn)
để (yên không thay đổi)
với (ví dụ: mắt nhắm
đèn sáng)
trong khi (ví dụ: đang đứng
còn sống)
như
theo (ý muốn
lời dặn
v.v.)
theo như
nguyên văn
侭 侭 まま như (vốn có), giữ nguyên (trạng thái), giữ (nguyên vẹn), để (yên không thay đổi), với (ví dụ: mắt nhắm, đèn sáng), trong khi (ví dụ: đang đứng, còn sống), như, theo (ý muốn, lời dặn, v.v.), theo như, nguyên văn
Ý nghĩa
như (vốn có) giữ nguyên (trạng thái) giữ (nguyên vẹn)
Luyện viết
Nét: 1/8