Từ vựng
余
よ
vocabulary vocab word
khác
một cái khác
còn lại
thừa
vượt quá
hơn
tôi
tớ
余 余 よ khác, một cái khác, còn lại, thừa, vượt quá, hơn, tôi, tớ
Ý nghĩa
khác một cái khác còn lại
Luyện viết
Nét: 1/7
よ
vocabulary vocab word
khác
một cái khác
còn lại
thừa
vượt quá
hơn
tôi
tớ