Từ vựng
伸び悩む
のびなやむ
vocabulary vocab word
trì trệ
tiến triển chậm
tăng trưởng ít
không cải thiện
đi ngang
không phát triển như kỳ vọng
伸び悩む 伸び悩む のびなやむ trì trệ, tiến triển chậm, tăng trưởng ít, không cải thiện, đi ngang, không phát triển như kỳ vọng
Ý nghĩa
trì trệ tiến triển chậm tăng trưởng ít
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0