Từ vựng
仲間
ちゅーげん
vocabulary vocab word
giữa
nửa đường
nửa chừng
trung tâm
tâm
vị trí trung gian
lập trường ôn hòa
lập trường trung lập
lập trường trung dung
tạm thời
trung gian
trung cấp
giữa kỳ
仲間 仲間 ちゅーげん giữa, nửa đường, nửa chừng, trung tâm, tâm, vị trí trung gian, lập trường ôn hòa, lập trường trung lập, lập trường trung dung, tạm thời, trung gian, trung cấp, giữa kỳ
Ý nghĩa
giữa nửa đường nửa chừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0