Từ vựng
人間
じんかん
vocabulary vocab word
con người
người
nhân vật
nhân loại
tính cách
人間 人間-2 じんかん con người, người, nhân vật, nhân loại, tính cách
Ý nghĩa
con người người nhân vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0