Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
人込
ひとごみ
vocabulary vocab word
đám đông
人込
hitogomi
人込
人込
ひとごみ
đám đông
ひ
と
ご
み
人
込
ひ
と
ご
み
人
込
ひ
と
ご
み
人
込
Ý nghĩa
đám đông
đám đông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひとごみ
đám đông
Phân tích thành phần
人込
đám đông
ひとごみ
人
người
ひと, -り, ジン
込
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn...
-こ.む, こ.む, こ.み
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.