Từ vựng
亥
い
vocabulary vocab word
con lợn (chi thứ mười hai trong hoàng đạo Trung Quốc)
con heo
giờ Hợi (khoảng 21-23 giờ)
hướng bắc-tây bắc
tháng mười âm lịch
亥 亥 い con lợn (chi thứ mười hai trong hoàng đạo Trung Quốc), con heo, giờ Hợi (khoảng 21-23 giờ), hướng bắc-tây bắc, tháng mười âm lịch
Ý nghĩa
con lợn (chi thứ mười hai trong hoàng đạo Trung Quốc) con heo giờ Hợi (khoảng 21-23 giờ)
Luyện viết
Nét: 1/6