Từ vựng
丹
に
vocabulary vocab word
đất son (loại đất chứa chu sa hoặc chì đỏ)
màu son
丹 丹 に đất son (loại đất chứa chu sa hoặc chì đỏ), màu son
Ý nghĩa
đất son (loại đất chứa chu sa hoặc chì đỏ) và màu son
Luyện viết
Nét: 1/4
に
vocabulary vocab word
đất son (loại đất chứa chu sa hoặc chì đỏ)
màu son