Từ vựng
丸
がん
vocabulary vocab word
hình tròn
toàn bộ
toàn thể
đầy đủ
hoàn chỉnh
tiền bạc
tiền
tiền
khu vực bên trong tường thành lâu đài
ba ba mai mềm
hậu tố cho tên tàu thuyền
hậu tố cho tên người (đặc biệt là trẻ sơ sinh)
hậu tố cho tên kiếm
áo giáp
nhạc cụ
v.v.
hậu tố cho tên chó
ngựa
v.v.
丸 丸-2 がん hình tròn, toàn bộ, toàn thể, đầy đủ, hoàn chỉnh, tiền bạc, tiền, tiền, khu vực bên trong tường thành lâu đài, ba ba mai mềm, hậu tố cho tên tàu thuyền, hậu tố cho tên người (đặc biệt là trẻ sơ sinh), hậu tố cho tên kiếm, áo giáp, nhạc cụ, v.v., hậu tố cho tên chó, ngựa, v.v.
Ý nghĩa
hình tròn toàn bộ toàn thể
Luyện viết
Nét: 1/3