Từ vựng
丸め込む
まるめこむ
vocabulary vocab word
dụ dỗ
tán tỉnh
nịnh nọt
thuyết phục
quyến rũ
cuộn lại và nhét vào
bó lại
丸め込む 丸め込む まるめこむ dụ dỗ, tán tỉnh, nịnh nọt, thuyết phục, quyến rũ, cuộn lại và nhét vào, bó lại
Ý nghĩa
dụ dỗ tán tỉnh nịnh nọt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0