Từ vựng
丸める
まるめる
vocabulary vocab word
làm cho tròn
cuộn lại
co tròn
dụ dỗ
tán tỉnh
giải thích qua loa
làm tròn (phân số)
cạo trọc (đầu)
gom lại thành một
丸める 丸める まるめる làm cho tròn, cuộn lại, co tròn, dụ dỗ, tán tỉnh, giải thích qua loa, làm tròn (phân số), cạo trọc (đầu), gom lại thành một
Ý nghĩa
làm cho tròn cuộn lại co tròn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0