Từ vựng
うし丑 うし丑 うし丑

Ý nghĩa

con Trâu (chi thứ hai trong mười hai con giáp) giờ Sửu (khoảng 1-3 giờ sáng) hướng Bắc-Đông Bắc

Luyện viết


Nét: 1/4
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠