Từ vựng
丑
うし
vocabulary vocab word
con Trâu (chi thứ hai trong mười hai con giáp)
giờ Sửu (khoảng 1-3 giờ sáng)
hướng Bắc-Đông Bắc
tháng Chạp (tháng mười hai âm lịch)
丑 丑 うし con Trâu (chi thứ hai trong mười hai con giáp), giờ Sửu (khoảng 1-3 giờ sáng), hướng Bắc-Đông Bắc, tháng Chạp (tháng mười hai âm lịch)
Ý nghĩa
con Trâu (chi thứ hai trong mười hai con giáp) giờ Sửu (khoảng 1-3 giờ sáng) hướng Bắc-Đông Bắc
Luyện viết
Nét: 1/4