Từ vựng
不
ぶ
vocabulary vocab word
không có gì
số không
không
vô
phi
不 不-2 ぶ không có gì, số không, không, vô, phi
Ý nghĩa
không có gì số không không
Luyện viết
Nét: 1/4
ぶ
vocabulary vocab word
không có gì
số không
không
vô
phi