Từ vựng
不作
ふさく
vocabulary vocab word
mất mùa
thu hoạch kém
thất bát
chất lượng thấp (ví dụ: tác phẩm văn học)
不作 不作 ふさく mất mùa, thu hoạch kém, thất bát, chất lượng thấp (ví dụ: tác phẩm văn học)
Ý nghĩa
mất mùa thu hoạch kém thất bát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0