Từ vựng
上田
じょうでん
vocabulary vocab word
ruộng lúa cao
ruộng lúa màu mỡ
上田 上田 じょうでん ruộng lúa cao, ruộng lúa màu mỡ
Ý nghĩa
ruộng lúa cao và ruộng lúa màu mỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうでん
vocabulary vocab word
ruộng lúa cao
ruộng lúa màu mỡ