Từ vựng
上せる
のぼせる
vocabulary vocab word
nâng lên
ghi chép
đề cập (vấn đề)
dọn (món ăn)
đưa ra ngoài
上せる 上せる のぼせる nâng lên, ghi chép, đề cập (vấn đề), dọn (món ăn), đưa ra ngoài
Ý nghĩa
nâng lên ghi chép đề cập (vấn đề)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0