Từ vựng
うわくちびる上くちびる うわくちびる上くちびる うわくちびる上くちびる

Ý nghĩa

môi trên và môi trên (cấu trúc giải phẫu)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠