Từ vựng
上くちびる
うわくちびる
vocabulary vocab word
môi trên
môi trên (cấu trúc giải phẫu)
上くちびる 上くちびる うわくちびる môi trên, môi trên (cấu trúc giải phẫu)
Ý nghĩa
môi trên và môi trên (cấu trúc giải phẫu)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0