Từ vựng
万仞
ばんじん
vocabulary vocab word
mười nghìn sải
độ sâu lớn
độ cao lớn
万仞 万仞 ばんじん mười nghìn sải, độ sâu lớn, độ cao lớn
Ý nghĩa
mười nghìn sải độ sâu lớn và độ cao lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんじん
vocabulary vocab word
mười nghìn sải
độ sâu lớn
độ cao lớn