Từ vựng
一見
いっけん
vocabulary vocab word
cái nhìn
cái liếc
thoáng qua
hình như
có vẻ
thoạt nhìn
bề ngoài
lần gặp đầu tiên
一見 一見 いっけん cái nhìn, cái liếc, thoáng qua, hình như, có vẻ, thoạt nhìn, bề ngoài, lần gặp đầu tiên
Ý nghĩa
cái nhìn cái liếc thoáng qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0