Từ vựng
一生
いっしょう
vocabulary vocab word
cả đời
suốt đời
trọn kiếp người
một kiếp sống
một thế hệ
một thời đại
toàn thế giới
thời đại
(duy nhất
vĩ đại nhất
v.v.) trong đời
一生 一生 いっしょう cả đời, suốt đời, trọn kiếp người, một kiếp sống, một thế hệ, một thời đại, toàn thế giới, thời đại, (duy nhất, vĩ đại nhất, v.v.) trong đời
Ý nghĩa
cả đời suốt đời trọn kiếp người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0