Từ vựng
一気かせい
vocabulary vocab word
hoàn thành một mạch
làm xong một hơi
一気かせい 一気かせい hoàn thành một mạch, làm xong một hơi
一気かせい
Ý nghĩa
hoàn thành một mạch và làm xong một hơi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hoàn thành một mạch
làm xong một hơi