Từ vựng
一帯
いったい
vocabulary vocab word
toàn bộ khu vực
toàn vùng
dải đất
vùng đất rộng
vành đai
khu vực
一帯 一帯 いったい toàn bộ khu vực, toàn vùng, dải đất, vùng đất rộng, vành đai, khu vực
Ý nghĩa
toàn bộ khu vực toàn vùng dải đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0