Từ vựng
一つ書き
ひとつがき
vocabulary vocab word
một mục
liệt kê từng mục
liệt kê từng mục
一つ書き 一つ書き ひとつがき một mục, liệt kê từng mục, liệt kê từng mục
Ý nghĩa
một mục và liệt kê từng mục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひとつがき
vocabulary vocab word
một mục
liệt kê từng mục
liệt kê từng mục