Từ vựng
一つ一つ
ひとつひとつ
vocabulary vocab word
từng cái một
riêng biệt
chi tiết
一つ一つ 一つ一つ ひとつひとつ từng cái một, riêng biệt, chi tiết
Ý nghĩa
từng cái một riêng biệt và chi tiết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひとつひとつ
vocabulary vocab word
từng cái một
riêng biệt
chi tiết