Từ vựng
リンパ管
リンパかん
vocabulary vocab word
mạch bạch huyết
ống bạch huyết
bạch huyết
ống dẫn bạch huyết
リンパ管 リンパ管 リンパかん mạch bạch huyết, ống bạch huyết, bạch huyết, ống dẫn bạch huyết
Ý nghĩa
mạch bạch huyết ống bạch huyết bạch huyết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0