Từ vựng
ヨーロッパぶな
よーろっぱぶな
vocabulary vocab word
sồi châu Âu
sồi thường
ヨーロッパぶな ヨーロッパぶな よーろっぱぶな sồi châu Âu, sồi thường
Ý nghĩa
sồi châu Âu và sồi thường
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
よーろっぱぶな
vocabulary vocab word
sồi châu Âu
sồi thường