Từ vựng
メートル
メートル
vocabulary vocab word
mét (đơn vị đo chiều dài)
mét
mét
khổ (kích thước tiêu chuẩn)
メートル メートル メートル mét (đơn vị đo chiều dài), mét, mét, khổ (kích thước tiêu chuẩn)
Ý nghĩa
mét (đơn vị đo chiều dài) mét và khổ (kích thước tiêu chuẩn)
Luyện viết
Nét: 1/6