Từ vựng
ムラ無く
むらなく
vocabulary vocab word
đều đặn
đồng đều
một cách trật tự và đồng bộ
ムラ無く ムラ無く むらなく đều đặn, đồng đều, một cách trật tự và đồng bộ
Ý nghĩa
đều đặn đồng đều và một cách trật tự và đồng bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0