Từ vựng
バラバラ
vocabulary vocab word
rải rác
phân tán
lỏng lẻo
rời rạc
vỡ vụn
rơi rớt
xào xạc
バラバラ バラバラ rải rác, phân tán, lỏng lẻo, rời rạc, vỡ vụn, rơi rớt, xào xạc
バラバラ
Ý nghĩa
rải rác phân tán lỏng lẻo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0