Từ vựng
ガキども
がきども
vocabulary vocab word
lũ trẻ ranh
bọn nhóc tì
ガキども ガキども がきども lũ trẻ ranh, bọn nhóc tì
Ý nghĩa
lũ trẻ ranh và bọn nhóc tì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がきども
vocabulary vocab word
lũ trẻ ranh
bọn nhóc tì