Từ vựng
アマゾンてんじくねずみ
あまぞんてんじくねずみ
vocabulary vocab word
chuột lang bóng (Cavia fulgida)
アマゾンてんじくねずみ アマゾンてんじくねずみ あまぞんてんじくねずみ chuột lang bóng (Cavia fulgida)
Ý nghĩa
chuột lang bóng (Cavia fulgida)
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0