Từ vựng
わかけほんせいいんこ
わかけほんせーいんこ
vocabulary vocab word
vẹt xanh Ấn Độ
vẹt cổ đeo vòng
わかけほんせいいんこ わかけほんせいいんこ わかけほんせーいんこ vẹt xanh Ấn Độ, vẹt cổ đeo vòng
Ý nghĩa
vẹt xanh Ấn Độ và vẹt cổ đeo vòng
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0