Từ vựng
ろ材
ろざい
vocabulary vocab word
vật liệu lọc
chất liệu lọc
ろ材 ろ材 ろざい vật liệu lọc, chất liệu lọc
Ý nghĩa
vật liệu lọc và chất liệu lọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろざい
vocabulary vocab word
vật liệu lọc
chất liệu lọc