Từ vựng
よろこびごと
よろこびごと
vocabulary vocab word
sự kiện tốt lành
lễ kỷ niệm
よろこびごと よろこびごと よろこびごと sự kiện tốt lành, lễ kỷ niệm
Ý nghĩa
sự kiện tốt lành và lễ kỷ niệm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
よろこびごと
vocabulary vocab word
sự kiện tốt lành
lễ kỷ niệm