Từ vựng
よつづのれいよう
よつずのれいよー
vocabulary vocab word
linh dương bốn sừng (Tetracerus quadricornis)
chousingha
よつづのれいよう よつづのれいよう よつずのれいよー linh dương bốn sừng (Tetracerus quadricornis), chousingha
Ý nghĩa
linh dương bốn sừng (Tetracerus quadricornis) và chousingha
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0