Từ vựng
やまほととぎす
やまほととぎす
vocabulary vocab word
cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi)
hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda
một loài hoa huệ ếch)
やまほととぎす やまほととぎす やまほととぎす cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi), hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda, một loài hoa huệ ếch)
Ý nghĩa
cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi) hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda và một loài hoa huệ ếch)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0