Từ vựng
ももいろいんこ
ももいろいんこ
vocabulary vocab word
vẹt mào hồng
vẹt ngực hồng
ももいろいんこ ももいろいんこ ももいろいんこ vẹt mào hồng, vẹt ngực hồng
Ý nghĩa
vẹt mào hồng và vẹt ngực hồng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ももいろいんこ
vocabulary vocab word
vẹt mào hồng
vẹt ngực hồng