Từ vựng
もぬけのから
もぬけのから
vocabulary vocab word
hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa
v.v.)
bỏ không
hoang vắng
xác không hồn
thi thể
lột xác (của rắn
côn trùng
v.v.)
もぬけのから もぬけのから もぬけのから hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa, v.v.), bỏ không, hoang vắng, xác không hồn, thi thể, lột xác (của rắn, côn trùng, v.v.)
Ý nghĩa
hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa v.v.) bỏ không
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
もぬけの
殻
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
もぬけの
空
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
モヌケの
殻
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
モヌケの
空
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...
hoàn toàn trống rỗng (như nhà ...