Từ vựng
めんどくさい
めんどくさい
vocabulary vocab word
phiền phức
mệt mỏi
ngại làm
めんどくさい めんどくさい めんどくさい phiền phức, mệt mỏi, ngại làm
Ý nghĩa
phiền phức mệt mỏi và ngại làm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
めんどくさい
vocabulary vocab word
phiền phức
mệt mỏi
ngại làm