Từ vựng
めばり
めばり
vocabulary vocab word
thanh chắn khe hở
vật liệu bịt kín
bịt kín cửa sổ
kẻ mắt (trong sân khấu)
めばり めばり めばり thanh chắn khe hở, vật liệu bịt kín, bịt kín cửa sổ, kẻ mắt (trong sân khấu)
Ý nghĩa
thanh chắn khe hở vật liệu bịt kín bịt kín cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0