Từ vựng
めおと茶わん
めおとじゃわん
vocabulary vocab word
cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ)
chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng
chén (hoặc bát) của chồng và vợ
めおと茶わん めおと茶わん めおとじゃわん cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ), chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng, chén (hoặc bát) của chồng và vợ
Ý nghĩa
cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ) chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng và chén (hoặc bát) của chồng và vợ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0