Từ vựng
むらさきばれんぎく
むらさきばれんぎく
vocabulary vocab word
cúc tím Đông
cúc nón tím
むらさきばれんぎく むらさきばれんぎく むらさきばれんぎく cúc tím Đông, cúc nón tím
Ý nghĩa
cúc tím Đông và cúc nón tím
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
むらさきばれんぎく
vocabulary vocab word
cúc tím Đông
cúc nón tím