Từ vựng
むがむちゅう
むがむちゅう
vocabulary vocab word
quên mình
chìm đắm
mải mê
むがむちゅう むがむちゅう むがむちゅう quên mình, chìm đắm, mải mê
Ý nghĩa
quên mình chìm đắm và mải mê
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
むがむちゅう
vocabulary vocab word
quên mình
chìm đắm
mải mê